Chiến ĐấuWiki
Tìm
Võ đài Việt Nam

Võ đài và văn hoá làng Việt: làng võ, lò vật và lệ làng quanh xới

Với làng Việt, xới vật và võ đài là thiết chế cộng đồng: lò võ nuôi người giữ làng, lệ làng định cách đấu, thắng thua xong trên xới. Làng võ An Vinh, An Thái, lò vật.

Võ đài và văn hoá làng Việt: làng võ, lò vật và lệ làng quanh xới

Trong văn hoá làng Việt, võ đài và xới vật không chỉ là nơi thi thố mà là một thiết chế của cộng đồng: nơi làng chọn ra người khoẻ để giữ làng, nơi các họ tộc giữ thể diện, nơi lệ làng quy định ai được đấu, đấu thế nào và xong trận thì phải cư xử ra sao. Những "làng võ" như An Vinh, An Thái ở Bình Định xưa, hay các làng có lò vật ở Bắc Bộ, cho thấy võ thuật từng đan vào đời sống thường ngày như nghề nông. Bài này nhìn võ đài từ phía làng: ai giữ lò, ai được vinh danh, và luật bất thành văn quanh sàn đấu.

Làng giữ võ: vì sao làng cần người biết đánh

Làng quê Việt xưa là một đơn vị tự quản khá chặt. Câu "phép vua thua lệ làng" nói lên điều đó. Làng phải tự lo an ninh trước trộm cướp, tranh chấp ruộng nước với làng bên, và cung cấp trai tráng khi triều đình bắt lính. Người biết võ, biết vật là nguồn lực thật sự của làng.

Từ nhu cầu đó, nhiều làng có lực lượng tuần phiên canh giữ, có lò võ, lò vật dạy cho trai làng. Võ không phải thú vui riêng của một người mà là việc chung. Người dạy võ giỏi được làng trọng, có khi được miễn một số phần việc chung để chuyên dạy.

Lò võ, lò vật: thiết chế nuôi người

Lò là đơn vị nhỏ nhất của võ làng. Một lò thường gắn với một người thầy và gia đình người ấy, dạy trong sân nhà, sân đình hay bãi đất rộng, vào buổi tối hoặc lúc nông nhàn. Học trò là con cháu trong họ và trai làng.

Quan hệ thầy trò

Lò võ không chỉ truyền kỹ thuật mà truyền cả cách sống. Học trò phải giữ lễ với thầy, giữ bí mật của lò, không dùng võ bắt nạt người. Thầy giữ quyền nhận hay đuổi học trò. Nhiều lò có những bài, những miếng chỉ truyền cho người tin cẩn.

Lò vật và phường vật

Ở các làng vật Bắc Bộ, lò vật nuôi đô vật, và một số nơi có tổ chức như phường vật với người đứng đầu lo việc chung của giới vật trong làng: tập luyện, chuẩn bị hội, dẫn đô vật đi dự hội làng khác. Đô vật thắng ở hội làng khác là mang tiếng về cho cả làng mình.

Những làng võ có tiếng

  • An Vinh, An Thái, Thuận Truyền (Bình Định xưa): những cái tên gắn chặt với võ Bình Định. Câu "Trai An Thái, gái An Vinh" được nhắc để nói trai gái hai làng đều giỏi võ.
  • Các làng vật đồng bằng Bắc Bộ: Mai Động, Thuý Lĩnh ở Hà Nội, Liễu Đôi ở vùng Hà Nam cũ, cùng nhiều làng khác có hội vật hằng năm.
  • Làng Sình (Huế): đại diện cho truyền thống vật ở miền Trung.
  • Các làng võ Nam Bộ: nơi các võ phái như Tân Khánh Bà Trà hình thành, gắn với quá trình khai khẩn đất phương Nam.

Ca dao quen thuộc "Ai về Bình Định mà coi / Con gái Bình Định cầm roi đi quyền" cho thấy một nét đặc biệt: ở làng võ, phụ nữ cũng luyện võ. Đây là điều không phổ biến ở mọi nơi trong xã hội nông nghiệp xưa.

Luật bất thành văn quanh võ đài làng

Lệ làng về võ, vật không phải lúc nào cũng ghi thành hương ước, nhưng được truyền miệng và giữ rất chặt. Một số nguyên tắc hay gặp trong lời kể của các làng:

Nguyên tắcÝ nghĩa
Chào trước khi đấuXe đài, vái thần làng và đối thủ: trận đấu mở đầu bằng sự kính trọng
Thắng thua trên xới, xong trên xớiKhông mang thù ra khỏi sân đấu, không trả đũa ngoài đời
Không dùng võ ngoài chỗ được phépĐánh nhau ngoài xới, ngoài đài làm nhục cả lò, có thể bị thầy đuổi
Trọng người phân xửQuyết định của bậc cao niên điều khiển xới là cuối cùng
Thắng không khinh, thua không nhụcĐô vật thua keo vẫn được khen nếu đấu hết sức, có miếng đẹp

Những nguyên tắc này làm cho võ đài làng khác với ẩu đả. Bạo lực được đặt vào một khung: có giờ, có chỗ, có người phân xử, có nghi lễ mở và đóng. Thể thao đối kháng hiện đại, với trọng tài, luật cấm đòn, cái bắt tay sau trận, thật ra cũng làm đúng việc ấy.

Đình, thành hoàng và võ đài

Hội vật, hội võ gần như luôn diễn ra trước sân đình, trong ngày lễ thành hoàng. Không gian ấy có ý nghĩa: keo vật là một phần của nghi lễ dâng lên thần làng, chứ không chỉ cho người xem. Đô vật xe đài vái về phía đình. Nhiều thần làng được truyền ngôn là tướng lĩnh, người có công đánh giặc, và hội võ được hiểu như cách tưởng nhớ vị thần thượng võ ấy.

Đây là chỗ cần cẩn thận: rất nhiều câu chuyện về nguồn gốc hội vật, về thần làng là tướng thời này thời khác, thuộc về truyền thuyết và thần tích làng. Thần tích nhiều nơi được soạn lại hoặc chép lại vào các thời kỳ sau, nên không thể đọc như sử liệu. Giá trị của chúng là cho thấy làng muốn nhìn mình như thế nào: một cộng đồng thượng võ, có công với nước.

Từ võ làng đến võ đài hiện đại: còn và mất

Thế kỷ 20 đem đến nhiều thay đổi: võ đài có dây, có giáp, có hạng cân; câu lạc bộ thay lò làng; liên đoàn thay phường vật. Nhiều lò võ, lò vật mai một khi làng đô thị hoá, trai trẻ đi làm xa.

Nhưng có những thứ vẫn còn:

  • Hội vật đầu xuân ở nhiều làng vẫn được tổ chức, có khi đông hơn xưa nhờ người ở xa về.
  • Lò võ gia truyền ở Bình Định xưa và nhiều nơi khác vẫn mở lớp, có lò đã thành câu lạc bộ có đăng ký.
  • Đường dẫn từ làng lên đội tuyển: võ sinh từ lò làng vẫn được phát hiện, đưa lên đội trẻ tỉnh.
  • Tinh thần "xong trên xới": vẫn được các võ sư dạy cho học trò như bài học đầu tiên.

Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu võ làng ở đâu

Vài gợi ý cho người muốn tìm hiểu võ đài từ phía văn hoá làng:

  • Đi một hội vật xuân và dành thời gian nói chuyện với các cụ trong làng, những người nhớ đô vật các thời và lệ làng.
  • Thăm Bảo tàng Quang Trung ở vùng Tây Sơn để thấy bối cảnh võ Bình Định, rồi ghé các làng võ quanh đó.
  • Đọc khảo cứu về làng xã Việt Nam và lễ hội cổ truyền của các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian, nơi hương ước, thần tích, tục lệ được phân tích có dẫn nguồn.
  • Ghé Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội để có cái nhìn chung về đời sống làng quê.

Cái đáng mang về sau khi tìm hiểu võ làng là một ý giản dị: người Việt xưa không đề cao đánh nhau, mà đề cao việc đặt sức mạnh vào đúng chỗ, đúng luật và có người chứng kiến.

Câu hỏi thường gặp

Làng võ là gì?

Làng võ là làng có truyền thống luyện võ lâu đời, nhiều gia đình có lò võ và võ được dạy rộng rãi cho trai, có nơi cả gái trong làng. Ví dụ nổi tiếng là An Vinh, An Thái, Thuận Truyền ở Bình Định xưa. Ở Bắc Bộ, các làng có lò vật và hội vật hằng năm cũng mang ý nghĩa tương tự.

"Trai An Thái, gái An Vinh" nghĩa là gì?

Câu này nói trai làng An Thái và gái làng An Vinh ở Bình Định xưa đều giỏi võ. Nó phản ánh nét đặc biệt của vùng đất võ: phụ nữ cũng luyện võ. Câu thường được nhắc cùng ca dao "Con gái Bình Định cầm roi đi quyền".

Vì sao hội vật thường tổ chức trước sân đình?

Vì hội vật là một phần của lễ hội thờ thành hoàng làng, keo vật được coi như lễ dâng lên thần. Đô vật làm động tác xe đài vái về phía đình trước khi đấu. Sân đình cũng là không gian chung rộng nhất của làng.

Lò vật khác câu lạc bộ võ thế nào?

Lò vật gắn với một người thầy, một gia đình và cộng đồng làng, dạy cả kỹ thuật lẫn lễ nghĩa, nhận học trò theo quan hệ họ hàng, làng xóm. Câu lạc bộ hiện đại có đăng ký, giáo trình chuẩn, huấn luyện viên có chứng chỉ, học viên đến từ khắp nơi. Nhiều lò xưa ngày nay đã chuyển thành câu lạc bộ.

Thần tích làng về hội vật có đáng tin không?

Thần tích có giá trị văn hoá nhưng không nên đọc như sử liệu, vì nhiều bản được soạn hoặc chép lại vào các thời kỳ sau. Chúng cho thấy làng muốn nhìn mình là cộng đồng thượng võ. Muốn biết sự kiện lịch sử thật, cần đối chiếu với chính sử và nghiên cứu có dẫn nguồn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183