Vật dân tộc là môn đấu vật cổ truyền của người Việt: hai đô vật đóng khố, mình trần, đấu trên một xới đất tròn, bên nào làm đối phương ngã ngửa, lấm lưng là thắng. Môn này sống chủ yếu trong các hội vật làng ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, mở vào dịp đầu xuân, nhưng nay cũng có giải vô địch toàn quốc với luật thành văn. Hiểu vật dân tộc là hiểu một nửa câu chuyện võ đài Việt Nam, vì trước khi có sàn đấu có dây, người Việt đã đấu nhau trên xới đất suốt nhiều thế kỷ.
Vật dân tộc là gì
Gọi là "vật dân tộc" để phân biệt với vật tự do và vật cổ điển (Hy Lạp – La Mã) của Olympic. Trong dân gian, người ta chỉ nói gọn là "vật", "đánh vật" hay "vật làng". Tục vật có từ rất sớm: một số bức chạm gỗ ở đình làng Bắc Bộ khoảng thế kỷ 17 đã khắc cảnh hai người ghì nhau giữa đám đông, cho thấy đấu vật là cảnh quen của hội làng từ lâu trước khi có giải đấu hiện đại.
Khác với nhiều môn đối kháng chỉ phân thắng thua bằng điểm, vật cổ truyền có một mục tiêu rất rõ: quật đối phương ngã ngửa. Người Việt có cả một cụm từ cho chuyện này: thua là "lấm lưng", là "trắng bụng" (bụng ngửa lên trời). Ở nhiều hội, nhấc bổng được đối thủ khỏi mặt đất cũng được tính thắng. Luật cụ thể mỗi làng một khác, do lệ làng định từ bao đời.
Xới vật, khố và trống: những thứ làm nên một keo vật
Xới vật
Xới (còn gọi là sới) là bãi đấu hình tròn, thường đặt trước sân đình hoặc ở bãi đất rộng đầu làng. Mặt xới được xới tơi, nhặt sạch sỏi đá, có nơi rải thêm cát để đô vật ngã không đau. Khán giả ngồi, đứng vòng quanh, sát mép xới, nên tiếng hò reo dội ngay bên tai người đang vật. Không có dây đài, không có góc đài: ranh giới là vòng người xem.
Khố
Đô vật đóng khố bằng một dải vải dài quấn quanh hông và luồn qua háng, để mình trần. Khố vừa là trang phục vừa là chỗ bám: nhiều miếng vật dựa vào việc nắm, kéo khố của đối phương. Vì vậy đóng khố phải chặt và đúng cách, khố lỏng là thua thiệt trước khi kịp ra miếng.
Trống chầu và người cầm chịch
Tiếng trống là nhịp của cả hội vật. Trống giục lúc đô vật ra xới, trống dồn lúc keo vật đang căng, trống chậm lại khi hai bên ghì nhau dò miếng. Bên cạnh là người điều khiển cuộc vật, có nơi là trùm phường vật hoặc một bậc cao niên am hiểu, đứng ra phân xử khi hai bên cùng ngã hay có tranh cãi. Vai trò ấy gần với trọng tài hôm nay, nhưng uy tín đến từ tuổi tác và tiếng tăm trong làng chứ không từ tấm thẻ.
Nghi thức trước keo vật: xe đài
Trước khi giao đấu, đô vật làm động tác chào xới mà dân gian gọi là "xe đài". Đó là một chuỗi bước đi, vỗ tay, vỗ đùi, giơ tay vái về phía đình hoặc ban tổ chức, rồi vái khán giả và đối thủ. Xe đài là lời chào, là cách khởi động, và cũng là một màn trình diễn: người xem sành nhìn xe đài đã đoán được đô vật nào tự tin, đô vật nào đang run.
Ý nghĩa nghi lễ của xe đài rất rõ: keo vật mở đầu bằng sự kính trọng thần làng và đối thủ. Nhiều hội còn mở đầu bằng một keo vật mang tính nghi lễ trước khi vào các keo tranh giải. Điều này giống tinh thần của Wai Kru trong Muay Thai, dù hai nghi thức không có quan hệ nguồn gốc nào.
Miếng vật: ngôn ngữ riêng của người xem
Đô vật gọi kỹ thuật là "miếng". Người xem lâu năm nói được tên miếng ngay khi đô vật vừa ra đòn, giống như khán giả boxing gọi jab hay hook. Một số tên quen trong giới vật Bắc Bộ: miếng bò, miếng bốc, miếng gồng, miếng cắp cổ, miếng móc chân, miếng gánh. Mỗi lò vật lại có miếng tủ và cách gọi riêng, nên cùng một động tác có thể mang hai ba tên ở hai làng khác nhau.
Có một kiểu đánh giá rất đặc trưng: người ta khen keo vật "có miếng" khi hai đô dùng kỹ thuật để quật nhau, và chê keo vật "bò lổm ngổm" khi hai bên chỉ đè nhau ăn sức. Nghĩa là người xem trọng kỹ thuật hơn sức mạnh thuần tuý. Một đô vật người nhỏ quật ngã đô vật to con bằng một miếng gọn gàng là cảnh làm cả xới vỡ tung.
Bài này chỉ nêu tên miếng để người xem hiểu câu chuyện quanh xới. Học vật thì phải học ở lò vật hoặc câu lạc bộ có người dạy, có thảm, có giám sát.
Hội vật làng vận hành thế nào
- Ngày hội: phần lớn rơi vào tháng Giêng, gắn với lễ hội của làng. Có làng tổ chức vào dịp khác trong năm, tuỳ ngày giỗ thành hoàng.
- Đăng ký: đô vật trong làng và làng bên đến ghi tên. Hội lớn có đô vật từ nhiều tỉnh, kể cả vận động viên chuyên nghiệp về dự.
- Ghép cặp: người điều khiển xới ghép những đô vật tương xứng, hoặc để đô vật tự ra xới thách đấu.
- Keo vật: mỗi keo kéo dài đến khi có người ngã, hoặc hết thời gian lệ làng định thì xử hoà, xử theo ưu thế.
- Giải: người thắng nhận giải bằng tiền, vải, có nơi thêm lễ vật. Người thắng nhiều keo liên tiếp được gọi là đô, là niềm tự hào của làng mình.
Hội vật không chỉ là thi thố. Nó là dịp các làng gặp nhau, là nơi trai làng chứng tỏ sức vóc, và là một phần của nghi lễ cầu cho năm mới yên ổn, mùa màng tốt. Phần nghi lễ và tục lệ đầu xuân được nói kỹ hơn ở bài về vật trong lễ hội mùa xuân.
Từ xới làng đến giải vô địch: vật dân tộc có luật thành văn
Từ nửa sau thế kỷ 20, vật dân tộc được đưa vào hệ thống thể thao chính thức. Ngày nay có giải vô địch vật dân tộc toàn quốc, luật được viết thành văn, có hạng cân, có trọng tài, có thời gian thi đấu cố định. Thay đổi lớn nhất so với xới làng là phân hạng cân: trong hội làng, một đô vật nhỏ con vẫn có thể ra thách đô to, còn ở giải chính thức, hai bên phải cùng hạng.
| Điểm so sánh | Hội vật làng | Giải vật dân tộc chính thức | Vật tự do Olympic |
|---|---|---|---|
| Nơi đấu | Xới đất tròn trước đình | Xới hoặc thảm theo quy định | Thảm tròn có vùng an toàn |
| Trang phục | Khố, mình trần | Khố theo quy định giải | Áo liền quần bó, giày vật |
| Phân cặp | Theo lệ làng, có thể thách đấu tự do | Theo hạng cân, bốc thăm | Theo hạng cân, bốc thăm |
| Thắng thua | Làm đối phương ngã ngửa, lấm lưng; nhiều nơi tính cả nhấc bổng | Quật ngã và tính điểm theo luật | Ép vai chạm thảm hoặc thắng điểm |
| Người phân xử | Trùm phường, bậc cao niên | Trọng tài có chứng chỉ | Trọng tài quốc tế, có xem lại băng hình |
Lò vật làng cũng từng là nguồn tuyển chọn cho vật tự do, vật cổ điển của các đội tỉnh. Nền tảng ghì, quật, giữ thăng bằng học từ xới đất chuyển sang thảm khá tự nhiên, dù luật và chiến thuật khác nhau nhiều.
Những làng vật có tiếng
Đồng bằng Bắc Bộ có nhiều làng gắn tên với đấu vật. Một số cái tên thường được nhắc đến:
- Mai Động (Hà Nội): hội vật đầu tháng Giêng, truyền ngôn địa phương gắn với một nữ tướng thời Hai Bà Trưng từng luyện quân ở đây.
- Liễu Đôi (vùng Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam cũ, nay thuộc tỉnh Ninh Bình): nổi tiếng với lối "vật võ", hội mở đầu tháng Giêng.
- Thuý Lĩnh (Hà Nội): có lối vật cầu, đô vật hai phe tranh một quả cầu.
- Làng Sình (Huế): hội vật đầu xuân nổi tiếng nhất miền Trung.
Mỗi làng có câu chuyện, luật và miếng vật riêng. Đó là lý do người mê vật thường đi nhiều hội trong một mùa xuân thay vì chỉ xem một nơi.
Góc nhìn hôm nay: xem vật thế nào cho đáng
Vật dân tộc đang gặp cảnh chung của nhiều môn cổ truyền: lớp đô vật trẻ ít dần, nhiều làng phải mời đô vật ở nơi khác về cho hội đủ cặp. Nhưng ở các làng còn giữ lò vật, xới đầu xuân vẫn đông nghịt người.
Nếu muốn đi xem:
- Đến sớm để thấy phần nghi lễ và xe đài, đó là phần ít người quay phim nhất mà lại đáng xem nhất.
- Nhìn chân trước, nhìn tay sau. Phần lớn miếng vật bắt đầu từ việc dịch chân, đổi trọng tâm. Ai chỉ nhìn tay sẽ thấy keo vật kết thúc "đột ngột".
- Hỏi các cụ ngồi cạnh. Người già trong làng thường nhớ tên đô vật các thời, nhớ ai thắng miếng gì. Đó là kho sử sống không sách nào ghi.
- Tôn trọng xới. Không bước vào vòng xới, không ném đồ, không chen sát đô vật để chụp ảnh.
Muốn đọc thêm, có thể tìm các công trình nghiên cứu lễ hội cổ truyền Bắc Bộ của ngành văn hoá dân gian, và các số tạp chí văn hoá nghệ thuật có bài khảo tả từng hội vật cụ thể. Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam ở Hà Nội cũng là chỗ tốt để hiểu bối cảnh làng quê nơi hội vật sinh ra.
Câu hỏi thường gặp
Vật dân tộc khác vật tự do thế nào?
Vật dân tộc đấu trên xới đất, đô vật đóng khố mình trần, thắng khi quật đối phương ngã ngửa hoặc lấm lưng. Vật tự do của Olympic đấu trên thảm, mặc áo liền quần bó, thắng bằng ép hai vai đối thủ chạm thảm hoặc hơn điểm. Hai môn chung nền tảng ghì và quật nhưng luật, cách tính điểm và chiến thuật khác nhau.
Xe đài trong đấu vật là gì?
Xe đài là nghi thức chào xới trước keo vật, gồm các bước đi, vỗ tay, vỗ đùi và vái chào về phía đình, ban tổ chức, khán giả và đối thủ. Nó vừa là lời chào kính trọng, vừa giúp đô vật khởi động. Người xem lâu năm còn nhìn xe đài để đoán phong độ của đô vật.
Thế nào là thắng một keo vật?
Trong hội vật làng, thắng khi làm đối phương ngã ngửa, lưng chạm đất, dân gian gọi là "lấm lưng, trắng bụng". Nhiều hội còn tính thắng khi nhấc bổng được đối thủ khỏi mặt đất. Ở giải vật dân tộc chính thức, ngoài quật ngã còn có cách tính điểm theo luật thành văn.
Vì sao đô vật phải đóng khố?
Khố là trang phục truyền thống, giúp đô vật cử động tự do, đồng thời là chỗ bám cho nhiều miếng vật. Vì đối phương được nắm khố, đóng khố chặt và đúng cách là điều kiện để không bị thua thiệt. Ở giải chính thức, khố vẫn được giữ nhưng có quy định về chất liệu, kích thước.
Hội vật làng thường tổ chức vào lúc nào?
Phần lớn hội vật mở vào tháng Giêng âm lịch, trong lễ hội đầu xuân của làng, lúc nông nhàn sau Tết. Một số làng tổ chức theo ngày giỗ thành hoàng vào thời điểm khác trong năm. Muốn đi xem nên hỏi trước lịch của từng làng vì ngày có thể thay đổi theo năm.