Đấu sĩ La Mã và võ sĩ hiện đại cùng đứng trước đám đông, nhưng khác nhau ở điều cốt lõi: giác đấu sĩ phần lớn là nô lệ, tù binh hoặc người bán mình cho trường đấu, còn võ sĩ ngày nay là vận động viên tự nguyện, thi đấu theo luật nhằm bảo vệ tính mạng. Con đường nối hai thế giới đó dài hơn hai nghìn năm, đi qua giác đấu trường Colosseum, các trận đấm tay trần ở nước Anh thế kỷ 18, bộ luật Queensberry năm 1867 và cuối cùng là võ đài, lồng sắt của thế kỷ 21.
Giác đấu khởi đầu từ tang lễ
Người La Mã gọi các trận giác đấu là munus, nghĩa gốc là "bổn phận" hay "lễ vật" dành cho người đã khuất. Theo bản tóm lược sách của sử gia Livy, trận giác đấu đầu tiên được ghi nhận ở Rome diễn ra năm 264 trước Công nguyên, khi hai người con của Decimus Junius Brutus Pera cho ba cặp nô lệ đấu với nhau tại chợ bò Forum Boarium để tưởng nhớ cha.
Từ một nghi thức tang lễ của giới quý tộc, giác đấu dần biến thành công cụ lấy lòng dân chúng. Chính khách bỏ tiền tổ chức những buổi đấu lớn để tranh cử. Đến thời đế chế, hoàng đế nắm gần như độc quyền các buổi đấu quy mô nhất ở kinh đô.
Đỉnh cao của văn hoá này là Đấu trường Flavius, mà đời sau quen gọi là Colosseum. Công trình được hoàng đế Titus khánh thành năm 80 sau Công nguyên với chuỗi lễ hội kéo dài trăm ngày, theo ghi chép của Suetonius và Cassius Dio.
Giác đấu sĩ là ai, sống thế nào
Đa số giác đấu sĩ là nô lệ, tù binh hoặc tội phạm bị kết án. Bên cạnh đó có một nhóm người tự do ký hợp đồng bán mình cho trường đấu, gọi là auctorati, thường vì nợ nần hoặc vì muốn có tiền thưởng và danh tiếng. Họ sống và tập trong các trường huấn luyện gọi là ludus, dưới quyền một ông chủ (lanista).
Cuộc khởi nghĩa nổi tiếng nhất của nô lệ La Mã, do Spartacus lãnh đạo năm 73–71 trước Công nguyên, bắt đầu chính từ một trường giác đấu ở Capua. Chi tiết này cho thấy giác đấu sĩ được huấn luyện bài bản đến mức trở thành mối lo của cả nhà nước.
Khảo cổ học bổ sung những điều sách vở không kể. Năm 1993, một nghĩa trang giác đấu sĩ được tìm thấy ở Ephesus (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Phân tích xương cho thấy họ ăn nhiều lúa mạch và đậu, khớp với biệt danh hordearii ("người ăn lúa mạch") mà Pliny Già nhắc tới. Nhiều bộ xương có vết thương đã lành, nghĩa là giác đấu sĩ được chữa trị để còn tiếp tục thi đấu.
Các loại giác đấu sĩ
Giác đấu không phải hỗn chiến. Mỗi loại đấu sĩ có trang bị riêng và thường được ghép với một loại đối thủ nhất định, giống như cách võ đài ngày nay chú ý tới "phong cách đối nghịch".
| Loại | Trang bị chính | Thường đấu với |
|---|---|---|
| Murmillo | Mũ có mào hình cá, khiên chữ nhật lớn, kiếm ngắn | Thraex, hoplomachus |
| Thraex | Khiên nhỏ, kiếm cong, ống bảo vệ chân cao | Murmillo |
| Retiarius | Lưới, đinh ba, dao găm, gần như không giáp | Secutor |
| Secutor | Mũ tròn trơn, khiên lớn, kiếm ngắn | Retiarius |
| Hoplomachus | Giáo, khiên tròn nhỏ, trang bị kiểu bộ binh Hy Lạp | Murmillo |
Những điều phim ảnh hay làm sai
Hình ảnh khán giả chĩa ngón cái xuống để đòi giết người thua phần lớn đến từ bức tranh Pollice Verso của họa sĩ Pháp Jean-Léon Gérôme vẽ năm 1872. Cụm từ Latin pollice verso ("ngón cái xoay") có thật trong thơ La Mã, nhưng xoay theo hướng nào thì giới nghiên cứu vẫn tranh cãi.
Câu chào "Ave Imperator, morituri te salutant" (Kính chào hoàng đế, những kẻ sắp chết chào ngài) cũng không phải lời chào quen thuộc trước mỗi trận. Suetonius chỉ ghi lại nó trong một dịp duy nhất: trận thuỷ chiến dàn dựng trên hồ Fucino năm 52 sau Công nguyên dưới thời hoàng đế Claudius.
Giác đấu cũng không phải lúc nào cũng đấu tới chết. Một đấu sĩ được huấn luyện nhiều năm là tài sản đắt giá của chủ trường đấu. Trận có thể kết thúc khi một người xin tha, và người tổ chức quyết định số phận dựa vào phản ứng đám đông. Tỷ lệ tử vong thực tế bao nhiêu thì sử liệu không đủ để đưa ra con số chắc chắn.
Giác đấu chấm dứt ra sao
Hoàng đế Constantine ra sắc lệnh hạn chế giác đấu năm 325, nhưng lệnh này gần như không được thi hành. Theo sử gia giáo hội Theodoret, dưới thời hoàng đế Honorius đầu thế kỷ 5, một thầy tu tên Telemachus nhảy xuống đấu trường can ngăn và bị đám đông ném đá chết, sau đó giác đấu bị cấm. Câu chuyện này chỉ có một nguồn và mang màu sắc truyền thuyết, nhưng các nhà sử học đều đồng ý giác đấu ở Tây La Mã biến mất vào khoảng đầu thế kỷ 5. Đấu thú còn kéo dài thêm một thời gian nữa.
Từ tay trần đến găng: võ đài nước Anh
Hơn một nghìn năm sau, đấu đối kháng có khán giả trả tiền tái xuất hiện ở London. James Figg thường được xem là nhà vô địch quyền anh đầu tiên của nước Anh, khoảng năm 1719. Ông mở "amphitheatre" riêng để dạy và biểu diễn kiếm, gậy và đấm tay trần.
Học trò của trường phái đó, Jack Broughton, soạn bộ luật năm 1743, được coi là luật quyền anh thành văn đầu tiên: võ sĩ bị hạ có 30 giây để trở lại, cấm đánh người đã ngã, cấm túm dưới thắt lưng. Bộ luật London Prize Ring ra đời năm 1838, sửa lại năm 1853, quy định võ đài vuông có dây và cấm húc đầu, cắn, đá.
Bước ngoặt là bộ luật mang tên Hầu tước Queensberry, do John Graham Chambers soạn và công bố năm 1867. Bộ luật bắt buộc đeo găng, mỗi hiệp 3 phút, nghỉ 1 phút, và người bị hạ có 10 giây để đứng dậy. Những con số này vẫn là xương sống của boxing hôm nay.
Giai đoạn chuyển giao được đánh dấu bằng John L. Sullivan. Năm 1889 ông thắng Jake Kilrain sau 75 hiệp đấm tay trần, trận tranh đai hạng nặng tay trần lớn cuối cùng. Năm 1892, đeo găng theo luật Queensberry, Sullivan thua James J. Corbett. Từ đó boxing găng thay hẳn tay trần.
Dòng thời gian: hai nghìn năm võ đài
- 264 trước CN: trận giác đấu đầu tiên được ghi nhận ở Rome.
- 73–71 trước CN: khởi nghĩa Spartacus, khởi phát từ trường giác đấu Capua.
- 80 sau CN: khánh thành Đấu trường Flavius (Colosseum).
- Đầu thế kỷ 5: giác đấu biến mất ở Tây La Mã.
- Khoảng 1719: James Figg được tôn là nhà vô địch quyền anh nước Anh.
- 1743: luật Broughton.
- 1838: luật London Prize Ring.
- 1867: luật Queensberry.
- 1892: Corbett thắng Sullivan, kỷ nguyên đeo găng chính thức bắt đầu.
- 1904: boxing lần đầu có mặt ở Thế vận hội hiện đại (St. Louis).
- 1993: giải UFC đầu tiên ở Denver, Mỹ, mở đầu MMA hiện đại.
Khác biệt căn bản giữa đấu sĩ xưa và võ sĩ nay
Đặt cạnh nhau, hai thế giới chia sẻ khá nhiều thứ: trường huấn luyện, người quản lý, khán giả chia phe, tiền thưởng, ngôi sao được vẽ lên tường. Nhưng có ba khác biệt không thể bỏ qua.
- Tự nguyện: võ sĩ hiện đại ký hợp đồng và có quyền từ chối trận. Phần lớn giác đấu sĩ không có lựa chọn đó.
- Luật đặt an toàn lên trước: trọng tài, bác sĩ bên đài, đếm giây, cấm đòn vào vùng nguy hiểm, kiểm tra y tế trước và sau trận. Mục tiêu là thắng đối thủ, không phải giết đối thủ.
- Hạng cân và chấm điểm: sự công bằng được đo lường, thay cho ý muốn của người tổ chức hay đám đông.
Đây cũng là lý do giới thể thao đối kháng không thích bị gọi là "giác đấu thời hiện đại". Phép so sánh hấp dẫn khi viết tít báo, nhưng bỏ qua toàn bộ hệ thống luật lệ đã được xây dựng suốt hơn hai thế kỷ để đối kháng trở thành thể thao.
Góc nhìn hôm nay: tìm hiểu thêm ở đâu
Muốn thấy tận mắt, Colosseum ở Rome là điểm đến hiển nhiên; tầng hầm (hypogeum) nơi đấu sĩ và thú chờ ra sân đã được mở cho khách tham quan theo tuyến riêng. Nhà hát vòng tròn ở Pompeii, xây khoảng năm 70 trước Công nguyên, là đấu trường bằng đá cổ nhất còn đứng được biết tới. Ở Nîmes (Pháp) và El Jem (Tunisia) cũng còn những đấu trường La Mã giữ gần như nguyên vẹn.
Về sách, có thể đọc trực tiếp Suetonius (Cuộc đời mười hai hoàng đế) để thấy người La Mã tự kể về các buổi đấu, sau đó đối chiếu với các công trình khảo cổ hiện đại về giác đấu sĩ. Với lịch sử quyền anh tay trần, cuốn Boxiana của Pierce Egan (bắt đầu xuất bản năm 1812) là tài liệu gốc sống động nhất về võ đài London thời ấy.
Lần tới xem một trận đấu, để ý những thứ còn sót lại từ quá khứ: võ đài vẫn gọi là "ring" dù hình vuông, vì ngày xưa khán giả đứng thành vòng tròn quanh hai võ sĩ; hiệp 3 phút và đếm 10 là di sản của năm 1867.
Câu hỏi thường gặp
Giác đấu sĩ La Mã có phải lúc nào cũng đấu tới chết không?
Không. Giác đấu sĩ được huấn luyện tốn kém nên là tài sản có giá, nhiều trận kết thúc khi một bên xin tha và được tha. Khảo cổ ở Ephesus còn cho thấy nhiều vết thương đã được chữa lành. Tuy vậy cái chết trên đấu trường là có thật, chỉ là sử liệu không đủ để tính tỷ lệ chính xác.
Trận giác đấu đầu tiên diễn ra năm nào?
Theo bản tóm lược sách của Livy, trận đầu tiên được ghi nhận ở Rome là năm 264 trước Công nguyên, tại Forum Boarium, với ba cặp đấu trong tang lễ của Decimus Junius Brutus Pera. Người Etruria hoặc Campania có thể đã có tục lệ tương tự từ trước.
Ngón cái chĩa xuống có nghĩa là giết thật không?
Chưa chắc. Cử chỉ chĩa ngón cái xuống phổ biến nhờ bức tranh Pollice Verso của Gérôme năm 1872. Nguồn La Mã chỉ nói "ngón cái xoay", còn xoay lên, xuống hay ngang thì các nhà nghiên cứu vẫn chưa thống nhất.
Luật Queensberry là gì?
Đó là bộ luật quyền anh do John Graham Chambers soạn, công bố năm 1867 dưới tên Hầu tước Queensberry. Luật bắt buộc đeo găng, hiệp 3 phút, nghỉ 1 phút và đếm 10 giây khi bị hạ. Đây là nền tảng của boxing hiện đại.
Ai là nhà vô địch quyền anh tay trần cuối cùng?
John L. Sullivan thường được coi là nhà vô địch hạng nặng tay trần cuối cùng, sau trận thắng Jake Kilrain 75 hiệp năm 1889. Năm 1892 ông thua James J. Corbett trong trận đeo găng theo luật Queensberry.